Đề thi Sinh học TN THPT 2026 — Cấu trúc & Hướng dẫn ôn
Sinh học là môn nằm trong tổ hợp xét tuyển khối B (Toán – Hóa – Sinh). Đề thi 2026 tiếp tục chuẩn BGD 2025 với 28 câu, tổng 10 điểm, thời gian 50 phút.
Cấu trúc đề Sinh TN THPT 2026
| Phần | Loại câu | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phần I | Trắc nghiệm ABCD | 18 câu | 4.5 |
| Phần II | Đúng/Sai (4 mệnh đề/câu) | 4 câu | 4.0 |
| Phần III | Trả lời ngắn | 6 câu | 1.5 |
Kiến thức trọng tâm theo 5 chương
Chương 1: Cơ chế di truyền và biến dị (25-30%)
- ADN, ARN, protein: cấu trúc, chức năng, mã di truyền.
- Cơ chế nhân đôi ADN, phiên mã, dịch mã — số liên kết hyđrô, số nucleotit.
- Đột biến gen (điểm) và đột biến NST (cấu trúc, số lượng).
- Điều hòa hoạt động gen: operon Lac.
Chương 2: Quy luật di truyền (25-30%)
- Quy luật Mendel: phép lai 1 cặp, 2 cặp tính trạng.
- Tương tác gen: bổ sung, át chế, cộng gộp — cách nhận diện qua tỉ lệ phân ly.
- Di truyền liên kết: hoán vị gen, bản đồ di truyền.
- Di truyền giới tính + liên kết với giới tính.
- Di truyền ngoài nhân: ti thể, lục lạp.
Chương 3: Di truyền học quần thể (10-12%)
- Định luật Hardy-Weinberg, tính tần số alen.
- Quần thể tự thụ phấn vs giao phối ngẫu nhiên.
- Áp dụng vào di truyền y học người.
Chương 4: Tiến hóa (10-15%)
- Học thuyết Darwin, học thuyết hiện đại.
- Các nhân tố tiến hóa: đột biến, di-nhập gen, giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên, các yếu tố ngẫu nhiên.
- Loài và quá trình hình thành loài.
Chương 5: Sinh thái học (15-18%)
- Quần thể: kích thước, mật độ, tăng trưởng (lý thuyết / thực tế).
- Quần xã: cấu trúc, đặc trưng, mối quan hệ giữa các loài.
- Hệ sinh thái: chuỗi - lưới thức ăn, dòng năng lượng, chu trình sinh-địa hóa.
- Sinh quyển + bảo vệ môi trường.
Dạng bài Phần II Sinh
Bốn dạng bối cảnh phổ biến:
- Đọc sơ đồ phả hệ + 4 mệnh đề về kiểu gen, xác suất con của các thành viên.
- Bài tập di truyền tích hợp — cho phép lai → tính tỉ lệ kiểu hình, kiểu gen.
- Đọc bảng số liệu sinh thái — biểu đồ tăng trưởng quần thể, độ phong phú loài.
- Phân tích bảng mã di truyền — cho trình tự ADN gốc → suy ra mARN, protein.
Mẹo: với phả hệ, vẽ lại sơ đồ với kiểu gen rõ ràng. Với bài lai, lập bảng kết quả phân ly.
Phần III — Bài toán định lượng
Phần III Sinh thường yêu cầu tính tỉ lệ phần trăm, xác suất, số lượng. Ví dụ:
- Tính số nucleotit từng loại trong gen.
- Xác suất một cặp vợ chồng sinh con bị bệnh máu khó đông.
- Tỉ lệ kiểu hình ở F2 của phép lai 2 cặp tính trạng có hoán vị.
Đáp án dạng số thập phân hoặc phân số (0,375 hoặc 3/8).
Lộ trình ôn 6 tuần
| Tuần | Trọng tâm |
|---|---|
| 1 | Cơ chế di truyền — ADN, ARN, mã di truyền |
| 2 | Quy luật Mendel + tương tác gen + liên kết gen |
| 3 | Di truyền học quần thể + Y học |
| 4 | Tiến hóa + Sinh thái cá thể, quần thể |
| 5 | Quần xã + Hệ sinh thái + Luyện Phần II |
| 6 | Luyện đề full + sửa lỗi |
Lỗi sai phổ biến
- Nhầm trội hoàn toàn với đồng trội — kiểu hình F1 quyết định.
- Sai tần số tái tổ hợp trong bản đồ gen.
- Bỏ qua giao tử nhập cư trong bài quần thể không cân bằng.
- Không phân biệt chuỗi và lưới thức ăn.
- Quên đột biến lệch bội (3n, 4n) khi tính số NST.
Tải đề Sinh TN THPT 2026
Bên dưới là kho đề Sinh ôn TN THPT 2026 từ các trường THPT chuyên và không chuyên. Đề có lời giải chi tiết, học sinh làm online được chấm tự động (Phần II theo BGD 2025 với điểm thành phần 0.10/0.25/0.50/1.00).