Đề thi Địa lý TN THPT 2026 — Hướng dẫn ôn tập
Địa lý thuộc tổ hợp Khoa học xã hội. Đặc thù môn này là sử dụng Atlat Địa lý Việt Nam (NXB Giáo dục) — học sinh được mang vào phòng thi. Đề 2026 áp dụng chuẩn BGD 2025.
Cấu trúc đề Địa lý TN THPT 2026
| Phần | Loại câu | Số câu | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phần I | Trắc nghiệm ABCD | 24 câu | 6.0 |
| Phần II | Đúng/Sai (4 mệnh đề/câu) | 4 câu | 4.0 |
Thời gian 50 phút. Mỗi câu Phần I = 0.25đ. Phần II chấm theo bảng BGD 2025.
4 nhóm kỹ năng cần luyện
1. Đọc Atlat Địa lý Việt Nam (chiếm 35-40% đề)
Học sinh phải thuộc vị trí các trang trong Atlat:
- Trang 4-5: Hành chính 63 tỉnh thành.
- Trang 6-7: Hình thể (địa hình, sông ngòi).
- Trang 8: Khoáng sản.
- Trang 9: Khí hậu chung (3 miền).
- Trang 10: Các hệ thống sông.
- Trang 11-12: Đất, sinh vật.
- Trang 13-14: Dân số, dân tộc.
- Trang 15-21: Các ngành kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, giao thông, thương mại, du lịch).
- Trang 22-29: 7 vùng kinh tế.
- Trang 30: Việt Nam trên thế giới.
Mẹo: Mỗi câu hỏi có Atlat → mở đúng trang trước khi đọc đáp án.
2. Đọc và xử lý số liệu (20-25% đề)
- Bảng số liệu: tính tốc độ tăng trưởng, tỉ trọng.
- Biểu đồ tròn: tỉ trọng cơ cấu (kinh tế, dân số, năng lượng).
- Biểu đồ cột: so sánh giữa các năm/vùng.
- Biểu đồ đường: xu hướng tăng giảm.
- Biểu đồ kết hợp: cột + đường (sản lượng + tỉ lệ).
Công thức quan trọng:
- Tốc độ tăng:
((giá trị sau − giá trị trước) / giá trị trước) × 100%. - Tỉ trọng:
(giá trị thành phần / tổng) × 100%. - Bình quân đầu người:
tổng giá trị / dân số.
3. Lý thuyết Địa lý tự nhiên (20-25% đề)
- Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
- Đặc điểm chung của tự nhiên: nhiệt đới ẩm gió mùa, đa dạng sinh học.
- Bốn miền địa lý tự nhiên (Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ - Tây Nguyên, Nam Bộ).
- Sử dụng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
4. Địa lý kinh tế - xã hội (25-30% đề)
- Dân số, lao động, đô thị hóa.
- Chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- 7 vùng kinh tế: Trung du miền núi Bắc Bộ, ĐB sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, ĐB sông Cửu Long.
- Đặc trưng và thế mạnh từng vùng.
Dạng bài Phần II Địa lý
Phần II thường cho:
- Một đoạn văn mô tả vùng kinh tế hoặc ngành kinh tế + 4 mệnh đề về thế mạnh, hạn chế, định hướng phát triển.
- Bảng số liệu + 4 mệnh đề tính toán xu hướng, tỉ trọng.
- Biểu đồ + 4 mệnh đề đọc dữ liệu.
- Bản đồ địa lý (rút từ Atlat) + 4 mệnh đề về phân bố.
Mẹo: mệnh đề sai thường sai về số liệu cụ thể (ví dụ: "vùng X chiếm 50%" trong khi thực tế 30%) hoặc sai vị trí địa lý (nhầm tỉnh/vùng).
Lộ trình ôn 6 tuần
| Tuần | Trọng tâm |
|---|---|
| 1 | Atlat: thuộc vị trí 30 trang, 7 vùng kinh tế |
| 2 | Địa lý tự nhiên: vị trí, khí hậu, sông ngòi, địa hình |
| 3 | Dân số, đô thị hóa, lao động |
| 4 | Các ngành kinh tế (nông, công, dịch vụ) |
| 5 | 7 vùng kinh tế — đặc trưng + thế mạnh |
| 6 | Luyện đề + xử lý số liệu |
Lỗi sai phổ biến
- Không dùng Atlat dù được phép — mất cơ hội đạt điểm dễ.
- Đọc sai biểu đồ — không phân biệt cột chồng và cột nhóm.
- Nhầm vùng kinh tế với vùng địa lý tự nhiên.
- Tính sai tốc độ tăng khi giá trị âm.
- Bỏ qua Atlat trang 4-5 — dữ liệu hành chính cơ bản.
Tải đề Địa lý TN THPT 2026
Bên dưới là kho đề Địa lý với hướng dẫn sử dụng Atlat chi tiết. Đề có file Atlat đính kèm để học sinh luyện ngay trên web.