Blog Đề Thi Số: Sinh học THPT 2026: 5 dạng bài tập di truyền và cách bẫy ở Phần II Đúng/Sai
Đề thi thử

Sinh học THPT 2026: 5 dạng bài tập di truyền và cách bẫy ở Phần II Đúng/Sai

Phân tích 5 dạng bài tập di truyền hay rơi, mổ xẻ một câu Phần II Sinh học mẫu, 4 cơ chế tiến hóa hay bị nhầm. Kèm 51 đề luyện miễn phí có chấm tự động.

Đề Thi Số 09/05/2026 8 phút đọc

Sinh học là môn lạ trong tổ hợp KHTN: HS hay nghĩ "Sinh học thuộc lòng" — nhưng thực tế đề BGD 2025 có khoảng 30-35% câu bài tập tính toán ở Phần I, và 100% câu Phần II yêu cầu phân tích dữ liệu. Bài viết này không liệt kê chương SGK; thay vào đó đi sâu vào 5 dạng bài tập thường gặp với công thức kèm theo, mổ xẻ một câu Phần II mẫu, và 4 cơ chế tiến hóa hay bị nhầm lẫn nhất.

Tại sao Sinh học là môn "phân hóa" mạnh nhất trong KHTN

Phổ điểm Sinh hàng năm trải rộng từ 3.0 đến 9.5+ trong cùng một phòng thi. Lý do:

  • Câu lý thuyết dễ ăn điểm cơ bản (di truyền học, tiến hóa, sinh thái) — HS chăm chỉ học SGK đạt 5-6đ.
  • Câu bài tập định lượng (di truyền, Hardy-Weinberg, phép lai) — HS giỏi tính toán đạt thêm 1.5-2đ.
  • Phần II Đúng/Sai thường vào sinh học phân tử + tiến hóa với cách diễn đạt rắc rối — chỉ HS thật sự hiểu mới đạt 3-4 mệnh đề/câu.

→ Khoảng cách 6đ → 9đ nằm ở 2 phần sau. Tập trung luyện đúng phần này là cách tăng điểm nhanh nhất.

5 dạng bài tập di truyền hay rơi và công thức ngắn gọn

Dạng 1: Tính số nucleotide, số liên kết hydro của ADN

Cho biết chiều dài hoặc khối lượng phân tử ADN, yêu cầu tính số nucleotide từng loại.

Công thức chính:

  • Tổng số nucleotide: N = (L / 3.4) × 2 (L tính bằng Å)
  • Số liên kết hydro: H = 2A + 3G
  • Khối lượng ADN: M = N × 300 đvC

Ví dụ: ADN dài 5100 Å, có 30% Adenin. Tính số nucleotide từng loại?

  • N = (5100 / 3.4) × 2 = 3000
  • A = T = 30% × 3000 = 900
  • G = X = (100% - 60%) / 2 × 3000 = 600

Dạng 2: Phép lai 1 cặp gen, 2 cặp gen Mendel

Quy luật phân ly độc lập: tỉ lệ kiểu hình F2 = 9:3:3:1 (khi 2 cặp gen dị hợp, phân ly độc lập).

Cẩn thận:

  • Tỉ lệ thay đổi nếu có gen alen trội-lặn hoàn toàn vs không hoàn toàn (1:2:1 thay vì 3:1).
  • Tỉ lệ 9:3:3:1 không áp dụng cho gen liên kết hoàn toàn — khi đó chỉ có 2 loại giao tử, tỉ lệ là 1:2:1 hoặc 3:1.

Dạng 3: Hoán vị gen, tần số hoán vị

Khi 2 gen nằm trên cùng NST nhưng có hoán vị, công thức tính tỉ lệ giao tử:

Giao tử liên kết = (1 - f) / 2 (mỗi loại)
Giao tử hoán vị = f / 2 (mỗi loại)

Trong đó f là tần số hoán vị (0 < f < 0.5).

Mẹo nhanh: nếu thấy tỉ lệ kiểu hình F2 không phải 9:3:3:1 cũng không phải 1:2:1 → khả năng cao là hoán vị gen, tính lại bằng công thức trên.

Dạng 4: Hardy-Weinberg trong quần thể

Quần thể cân bằng có 2 alen với tần số p (A) và q (a), với p + q = 1:

Tần số kiểu gen: p² (AA), 2pq (Aa), q² (aa)

Bẫy thường gặp: HS áp dụng công thức này cho quần thể chưa cân bằng. Phải kiểm tra trước:

  • Nếu tỉ lệ AA, Aa, aa trong đề không bằng p², 2pq, q² → quần thể chưa cân bằng, không áp dụng được trực tiếp.
  • Khi đó, tính p, q từ số alen: p = (2×AA + Aa) / (2×tổng).

Dạng 5: Tính số tế bào con sau nguyên phân/giảm phân

  • 1 tế bào nguyên phân k lần → tạo 2^k tế bào con.
  • 1 tế bào giảm phân → tạo 4 giao tử (ở đực) hoặc 1 trứng + 3 thể cực (ở cái).

Câu hay rơi: cho biết số NST trong tế bào con, hỏi số lần phân chia. Đảo ngược công thức.

Mổ xẻ một câu Phần II Sinh học mẫu

Dữ liệu: Ở một loài thực vật, gen A quy định hoa đỏ trội hoàn toàn so với gen a quy định hoa trắng. Cho cây dị hợp Aa lai với cây thuần chủng aa.

a) Tỉ lệ kiểu gen F1 là 1 Aa : 1 aa. b) Tỉ lệ kiểu hình F1 là 1 hoa đỏ : 1 hoa trắng. c) 100% cây F1 đều có kiểu gen dị hợp. d) Nếu cho F1 lai phân tích, tỉ lệ kiểu hình sẽ là 3 hoa đỏ : 1 hoa trắng.

Phân tích từng mệnh đề:

  • a) Đúng — Phép lai Aa × aa → 1/2 Aa : 1/2 aa. Tỉ lệ 1:1 chuẩn.
  • b) Đúng — Aa biểu hiện hoa đỏ (do A trội hoàn toàn), aa biểu hiện hoa trắng. Tỉ lệ kiểu hình giống tỉ lệ kiểu gen vì kiểu gen Aa-aa ánh xạ 1-1 với kiểu hình.
  • c) Sai — F1 có 50% Aa (dị hợp) và 50% aa (thuần chủng lặn). Không phải 100% dị hợp.
  • d) Sai — F1 gồm Aa và aa, nếu cho lai phân tích (lai với aa):
    • Aa × aa → 1 Aa : 1 aa (1 đỏ : 1 trắng)
    • aa × aa → 100% aa (100% trắng)
    • Tỉ lệ chung F2 = 1/2 × (1:1) + 1/2 × (0:1) = 1 đỏ : 3 trắng. Không phải 3:1, mà là 1:3.

→ Điểm: 2 mệnh đề đúng (a, b) = 0.25đ. Mệnh đề d là bẫy đảo ngược tỉ lệ 1:3 thành 3:1 — rất hay gặp.

4 cơ chế tiến hóa hay bị nhầm lẫn

Câu Phần II về tiến hóa thường yêu cầu HS phân biệt vai trò của 4 nhân tố:

Nhân tốVai tròCó định hướng?Đặc điểm phân biệt
Đột biếnTạo nguyên liệu sơ cấp (alen mới)KhôngTần số rất thấp (10⁻⁶ - 10⁻⁴/gen/thế hệ)
Chọn lọc tự nhiên (CLTN)Định hướng tiến hóa, giữ lại các alen có lợiTác động lên kiểu hình, gián tiếp lên kiểu gen
Di nhập genLàm thay đổi tần số alen, mang alen mới đếnKhôngẢnh hưởng mạnh ở quần thể nhỏ
Các yếu tố ngẫu nhiên (yếu tố ngẫu nhiên / drift)Thay đổi tần số alen ngẫu nhiên, không định hướngKhôngMạnh nhất ở quần thể nhỏ; có thể làm mất alen

Câu hỏi hay: "Nhân tố tiến hóa nào có thể loại bỏ hoàn toàn một alen khỏi quần thể?"

  • Đột biến: không (chỉ thay đổi tần số rất nhỏ).
  • CLTN: có thể nếu alen có hại tuyệt đối, nhưng thường giữ lại tần số thấp.
  • Di nhập gen: không (mang alen đến, không loại bỏ).
  • Yếu tố ngẫu nhiên: — đặc biệt trong quần thể nhỏ, một alen có thể biến mất chỉ qua vài thế hệ.

→ Đáp án đúng: yếu tố ngẫu nhiên.

51 đề thi thử Sinh học 2026 — làm online miễn phí

Đề Thi Số có 51 đề Sinh học (Sinh-Đề 1 đến Sinh-Đề 51) cập nhật từ Sở GD&ĐT các tỉnh. Top 15 đề được làm nhiều nhất:

  1. Sinh-Đề 1 — 28 câu, 50 phút
  2. Sinh-Đề 2
  3. Sinh-Đề 3
  4. Sinh-Đề 4
  5. Sinh-Đề 5
  6. Sinh-Đề 6
  7. Sinh-Đề 7
  8. Sinh-Đề 8
  9. Sinh-Đề 9
  10. Sinh-Đề 10
  11. Sinh-Đề 15
  12. Sinh-Đề 20
  13. Sinh-Đề 25
  14. Sinh-Đề 30
  15. Sinh-Đề 40

→ Xem toàn bộ 51 đề: /on-tn-thpt-2026/sinh

Quy trình luyện đề trong 60 ngày cuối

Tuần 1-2: Học lại 5 dạng bài tập di truyền ở trên, mỗi dạng làm 5 bài thủ công. Không luyện đề tổng hợp ngay.

Tuần 3-4: Bắt đầu làm đề số 1-10. Mỗi đề 50 phút bấm giờ. Sau mỗi đề, ghi câu sai vào một sổ riêng, phân loại theo dạng (di truyền / tiến hóa / sinh thái / phân tử).

Tuần 5-6: Đề số 15-30 (khó dần). Tập trung vào câu Phần II — mỗi câu đọc kỹ 2 lần trước khi đánh giá.

Tuần 7-8: Đề số 35-51 (khó nhất). Mục tiêu: đạt 8.5+ đều đặn. Cuối tuần ôn lại sổ câu sai.

Tuần cuối: Không học bài mới. Chỉ làm lại 5 đề điểm thấp nhất và đọc sổ câu sai.

Liên kết nhanh

Đề Thi Số chấm Phần II Đúng/Sai theo đúng công thức BGD 2025: 1/4 mệnh đề = 0.10đ, 2/4 = 0.25đ, 3/4 = 0.50đ, 4/4 = 1.00đ. Toàn bộ kho đề miễn phí, không cần đăng ký để làm bài.

Soạn đề thi từ file Word - tính năng nổi bật của Đề Thi SốChấm tự động chuẩn BGD 2025 với partial credit Phần II

Trải nghiệm Đề Thi Số ngay

Tạo đề thi online, chấm bài tự động, miễn phí 100% cho giáo viên Việt Nam.

Hỗ trợHỗ trợ Zalo: 094.345.29.68